Sơ cấp 1 (≈ HSK 1) · Đồ dùng và mua sắm
Mua quần áo
Nhận xét, hỏi cỡ, trả giá
- 9Từ mới
- 6Câu hội thoại
- 18Bài tập
Trong bài này
- 衣服yīfu
- 件jiàn
- 穿chuān
- 好看hǎokàn
- 新xīn
- 小xiǎo
- 怎么样zěnmeyàng
- 百bǎi
- 千qiān
Mẫu câu:这件衣服怎么样?
Sau phần học là 18 bài tập ngắn. Đạt 60% để mở bài tiếp theo; câu sai được làm lại cuối bài.