Bỏ qua, tới nội dung

Sơ cấp 1 (≈ HSK 1) · Đồ dùng và mua sắm

Cái này là gì?

Gọi tên đồ vật, nói của ai

  • 15Từ mới
  • 6Câu hội thoại
  • 18Bài tập

Trong bài này

  • 书shū
  • 本běn
  • 手机shǒujī
  • 电脑diànnǎo
  • 桌子zhuōzi
  • 椅子yǐzi
  • 谁shéi
  • 中文Zhōngwén
  • 字zì
  • 写xiě
  • 读dú
  • 看kàn
  • 这些zhèxiē
  • 那些nàxiē
  • 找zhǎo

Mẫu câu:这是什么?

Sau phần học là 18 bài tập ngắn. Đạt 60% để mở bài tiếp theo; câu sai được làm lại cuối bài.