Sơ cấp 1 (≈ HSK 1) · Ăn uống
Đi siêu thị
Nói đi đâu mua gì
- 11Từ mới
- 6Câu hội thoại
- 18Bài tập
Trong bài này
- 超市chāoshì
- 商店shāngdiàn
- 店diàn
- 书店shūdiàn
- 东西dōngxi
- 水果shuǐguǒ
- 苹果píngguǒ
- 鸡蛋jīdàn
- 面包miànbāo
- 卖mài
- 哪儿nǎr
Mẫu câu:你去哪儿?
Sau phần học là 18 bài tập ngắn. Đạt 60% để mở bài tiếp theo; câu sai được làm lại cuối bài.