Bỏ qua, tới nội dung

Sơ cấp 1 (≈ HSK 1) · Ăn uống

Ở nhà hàng

Gọi món, khen món ăn

  • 11Từ mới
  • 6Câu hội thoại
  • 18Bài tập

Trong bài này

  • 饭馆fànguǎn
  • 饭店fàndiàn
  • 请问qǐngwèn
  • 请qǐng
  • 坐zuò
  • 来lái
  • 再zài
  • 好吃hǎochī
  • 杯子bēizi
  • 一些yīxiē
  • 可以kěyǐ

Mẫu câu:请问,你们几个人?

Sau phần học là 18 bài tập ngắn. Đạt 60% để mở bài tiếp theo; câu sai được làm lại cuối bài.