Bỏ qua, tới nội dung

Sơ cấp 1 (≈ HSK 1) · Gia đình và công việc

Rất vui được làm quen

Làm quen, giới thiệu bạn bè, nói điều mình thích

  • 10Từ mới
  • 6Câu hội thoại
  • 18Bài tập

Trong bài này

  • 认识rènshi
  • 高兴gāoxìng
  • 朋友péngyou
  • 男朋友nánpéngyou
  • 女朋友nǚpéngyou
  • 先生xiānsheng
  • 女士nǚshì
  • 喜欢xǐhuan
  • 爱ài
  • 漂亮piàoliang

Mẫu câu:认识你很高兴!

Sau phần học là 18 bài tập ngắn. Đạt 60% để mở bài tiếp theo; câu sai được làm lại cuối bài.