Bỏ qua, tới nội dung

Sơ cấp 1 (≈ HSK 1) · Gia đình và công việc

Nhà bạn có mấy người?

Giới thiệu gia đình

  • 12Từ mới
  • 6Câu hội thoại
  • 18Bài tập

Trong bài này

  • 家jiā
  • 口kǒu
  • 家人jiārén
  • 大家dàjiā
  • 爸爸bàba
  • 妈妈māma
  • 哥哥gēge
  • 姐姐jiějie
  • 弟弟dìdi
  • 妹妹mèimei
  • 和hé
  • 都dōu

Mẫu câu:你家有几口人?

Sau phần học là 18 bài tập ngắn. Đạt 60% để mở bài tiếp theo; câu sai được làm lại cuối bài.