Bỏ qua, tới nội dung

Sơ cấp 1 (≈ HSK 1) · Ngày và giờ

Một ngày của tôi

Kể lịch sinh hoạt hằng ngày

  • 12Từ mới
  • 6Câu hội thoại
  • 18Bài tập

Trong bài này

  • 起床qǐchuáng
  • 睡觉shuìjiào
  • 上班shàngbān
  • 下班xiàbān
  • 上课shàngkè
  • 下课xiàkè
  • 吃chī
  • 饭fàn
  • 早饭zǎofàn
  • 午饭wǔfàn
  • 晚饭wǎnfàn
  • 正在zhèngzài

Mẫu câu:你几点起床?

Sau phần học là 18 bài tập ngắn. Đạt 60% để mở bài tiếp theo; câu sai được làm lại cuối bài.