Bỏ qua, tới nội dung

Sơ cấp 1 (≈ HSK 1) · Ngày và giờ

Bây giờ là mấy giờ?

Nói giờ, hẹn giờ

  • 13Từ mới
  • 5Câu hội thoại
  • 18Bài tập

Trong bài này

  • 现在xiànzài
  • 点diǎn
  • 分fēn
  • 半bàn
  • 分钟fēnzhōng
  • 小时xiǎoshí
  • 早上zǎoshang
  • 上午shàngwǔ
  • 中午zhōngwǔ
  • 下午xiàwǔ
  • 晚上wǎnshang
  • 去qù
  • 见jiàn

Mẫu câu:现在几点?

Sau phần học là 18 bài tập ngắn. Đạt 60% để mở bài tiếp theo; câu sai được làm lại cuối bài.