Sơ cấp 1 (≈ HSK 1) · Ngày và giờ
Hôm nay ngày mấy?
Nói ngày, tháng, thứ
- 12Từ mới
- 6Câu hội thoại
- 18Bài tập
Trong bài này
- 天tiān
- 今天jīntiān
- 明天míngtiān
- 昨天zuótiān
- 年nián
- 月yuè
- 号hào
- 星期xīngqī
- 星期天xīngqītiān
- 星期日xīngqīrì
- 去年qùnián
- 明年míngnián
Mẫu câu:今天几月几号?
Sau phần học là 18 bài tập ngắn. Đạt 60% để mở bài tiếp theo; câu sai được làm lại cuối bài.