Sơ cấp 1 (≈ HSK 1) · Số đếm, tuổi và giá tiền
Bao nhiêu tiền?
Hỏi giá và mặc cả
- 12Từ mới
- 7Câu hội thoại
- 18Bài tập
Trong bài này
- 这zhè
- 那nà
- 钱qián
- 块kuài
- 元yuán
- 买mǎi
- 太tài
- 贵guì
- 了le
- 便宜piányi
- 吧ba
- 一点儿yīdiǎnr
Mẫu câu:这个多少钱?
Sau phần học là 18 bài tập ngắn. Đạt 60% để mở bài tiếp theo; câu sai được làm lại cuối bài.