Bỏ qua, tới nội dung

Sơ cấp 1 (≈ HSK 1) · Số đếm, tuổi và giá tiền

Bạn bao nhiêu tuổi?

Hỏi tuổi, nói có / không có

  • 12Từ mới
  • 6Câu hội thoại
  • 18Bài tập

Trong bài này

  • 今年jīnnián
  • 多duō
  • 大dà
  • 岁suì
  • 几jǐ
  • 有yǒu
  • 没有méiyǒu
  • 个gè
  • 两liǎng
  • 孩子háizi
  • 儿子érzi
  • 女儿nǚér

Mẫu câu:你今年多大?

Sau phần học là 18 bài tập ngắn. Đạt 60% để mở bài tiếp theo; câu sai được làm lại cuối bài.