Bỏ qua, tới nội dung

Sơ cấp 1 (≈ HSK 1) · Số đếm, tuổi và giá tiền

Số đếm

Đếm từ 0 đến 99, đọc số điện thoại

  • 13Từ mới
  • 4Câu hội thoại
  • 19Bài tập

Trong bài này

  • 一yī
  • 二èr
  • 三sān
  • 四sì
  • 五wǔ
  • 六liù
  • 七qī
  • 八bā
  • 九jiǔ
  • 十shí
  • 零líng
  • 电话diànhuà
  • 多少duōshǎo

Mẫu câu:十一

Sau phần học là 19 bài tập ngắn. Đạt 60% để mở bài tiếp theo; câu sai được làm lại cuối bài.