Sơ cấp 1 (≈ HSK 1) · Chào hỏi và làm quen
Bạn là người nước nào?
Nói quốc tịch, ngôn ngữ
- 13Từ mới
- 6Câu hội thoại
- 18Bài tập
Trong bài này
- 哪nǎ
- 国guó
- 人rén
- 中国Zhōngguó
- 汉语Hànyǔ
- 会huì
- 说shuō
- 很hěn
- 的de
- 们men
- 我们wǒmen
- 你们nǐmen
- 他们tāmen
Mẫu câu:你是哪国人?
Sau phần học là 18 bài tập ngắn. Đạt 60% để mở bài tiếp theo; câu sai được làm lại cuối bài.