Bỏ qua, tới nội dung

Sơ cấp 1 (≈ HSK 1) · Chào hỏi và làm quen

Xin chào

Chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt

  • 11Từ mới
  • 8Câu hội thoại
  • 17Bài tập

Trong bài này

  • 你nǐ
  • 好hǎo
  • 您nín
  • 我wǒ
  • 他tā
  • 她tā
  • 谢谢xièxie
  • 不客气bùkèqi
  • 对不起duìbuqǐ
  • 没关系méiguānxi
  • 再见zàijiàn

Mẫu câu:你好!

Sau phần học là 17 bài tập ngắn. Đạt 60% để mở bài tiếp theo; câu sai được làm lại cuối bài.